cánh trả

  1. Halcyon's wing
    • màu cánh trả
      indigo blue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cánh trả"

cánh trả
Bầu trời chiều mang màu cánh trả thật đẹp.